Bản dịch của từ 忧公忘私 trong tiếng Việt
忧公忘私
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
忧公忘私 (Tính từ)
【yōu gōng wàng sī】
01
Lo cho việc công, quên lợi ích cá nhân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧公忘私
yōu
忧
gōng
公
wàng
忘
sī
私
Các từ liên quan
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
忘乎其形
忘乎所以
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逌
㤑
麀
優
耰
幽
怮
羪
滺
憂
嚘
獶
忳
慀
懀
恉
恹
懫
慒
恬
怶
懡
慟
怌
坘
沆
𠇟
㳀
苣
束
匉
佂
芜
䎲
狃
杇
忧郁
担忧
忧愁
忧虑
忧伤
堪忧
忧患
忧心
分忧
隐忧
