Bản dịch của từ 忧喜 trong tiếng Việt

忧喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧喜 (Danh từ)

yōu xǐ
01

Ưu buồn lẫn vui sướng; cùng lúc có nỗi lo và niềm vui (Hán Việt: ưu + hỉ)

优愁与欢喜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧喜

yōu

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép