Bản dịch của từ 忧国奉公 trong tiếng Việt

忧国奉公

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧国奉公 (Tính từ)

yōu guó fèng gōng
01

Lo cho nước; phục vụ công việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧国奉公

yōu

guó

fèng

gōng

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
国丈
国丧
国中之国
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép