Bản dịch của từ 忧属 trong tiếng Việt

忧属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧属 (Danh từ)

yōu shǔ
01

1.亦作“忧瞩”。

Ví dụ
02

Lo lắng, canh cánh nỗi niềm vì vận mệnh quốc gia và dân chúng (ý niệm Hán Việt: 'ưu quốc ưu dân')

2.忧国忧民的属望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧属

yōu

shǔ

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
属下
属丝
属丝言
属书
属于
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép