Bản dịch của từ 忧忿 trong tiếng Việt

忧忿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧忿 (Tính từ)

yōu fèn
01

U sầu cùng tức; nỗi buồn pha lẫn phẫn uất (tâm trạng vừa lo lắng vừa đau lòng, căm phẫn)

忧虑悲愤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧忿

yōu

fèn

忿

忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép