Bản dịch của từ 忧恨 trong tiếng Việt

忧恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧恨 (Danh từ)

yōu hèn
01

Nỗi buồn u uất, âu sầu kèm oán hận (ưu + hận)

2.忧愁怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bướng bỉnh, cáu kỉnh và bực bội; bực bội một cách bướng bỉnh (với sự cáu kỉnh hoang tưởng)

1.犹愎恨。固执,乖戾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧恨

yōu

hèn

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
恨不得
恨不能
恨之入骨
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép