Bản dịch của từ 忧服 trong tiếng Việt

忧服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧服 (Danh từ)

yōu fú
01

Nỗi buồn và tang chế vì cha mẹ qua đời; cũng chỉ bộ đồ tang (y phục) dành cho người ở trong thời hạn chịu tang (theo Nho giáo: 居忧服丧)

谓因父母死而居忧服丧。亦指丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧服

yōu

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
服丧
服习
服事
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép