Bản dịch của từ 忧毁 trong tiếng Việt
忧毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
忧毁 (Động từ)
【yōu huǐ】
01
Đau buồn quá mức vì cái chết của cha mẹ có thể làm tổn thương cơ thể (đau buồn quá mức có thể dẫn đến bệnh tật).
谓居父母之丧哀伤过度而损害身体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧毁
yōu
忧
huǐ
毁
Các từ liên quan
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逌
㤑
麀
優
耰
幽
怮
羪
滺
憂
嚘
獶
忳
慀
懀
恉
恹
懫
慒
恬
怶
懡
慟
怌
坘
沆
𠇟
㳀
苣
束
匉
佂
芜
䎲
狃
杇
忧郁
担忧
忧愁
忧虑
忧伤
堪忧
忧患
忧心
分忧
隐忧
