Bản dịch của từ 忧民忧国 trong tiếng Việt

忧民忧国

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧民忧国 (Tính từ)

yōu mín yōu guó
01

Lo lắng, day dứt về vận mệnh của dân tộc và tương lai đất nước (tâm trạng yêu nước, tận tâm lo cho dân và nước).

为国家的前途和人民的命运而担忧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧民忧国

yōu

mín

yōu

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
民丁
民下
民不堪命
国丈
国丧
国中之国
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép