Bản dịch của từ 忧生 trong tiếng Việt
忧生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
忧生 (Tính từ)
【yōu shēng】
01
Lo lắng, phiền muộn về sinh mệnh/đời sống (cảm thấy buồn lo về sự sống hoặc tương lai của bản thân)
1.对生命感到忧虑。
Ví dụ
02
Cảm giác buồn bã (buồn về thời gian mình còn sống hoặc số phận cuộc đời) trong thời gian mình còn sống (những ngày mình còn sống)
2.对有生之日感到忧伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧生
yōu
忧
shēng
生
Các từ liên quan
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逌
㤑
麀
優
耰
幽
怮
羪
滺
憂
嚘
獶
忳
慀
懀
恉
恹
懫
慒
恬
怶
懡
慟
怌
坘
沆
𠇟
㳀
苣
束
匉
佂
芜
䎲
狃
杇
忧郁
担忧
忧愁
忧虑
忧伤
堪忧
忧患
忧心
分忧
隐忧
