Bản dịch của từ 忧谑 trong tiếng Việt

忧谑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧谑 (Danh từ)

yōu xuè
01

Joking, trêu chọc (những câu nói đùa, chế giễu mang ý nghĩa lo lắng hoặc cay đắng) – một chút buồn bã hoặc trêu chọc bất lực

戏谑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧谑

yōu

xuè

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép