Bản dịch của từ 忧谗畏讥 trong tiếng Việt

忧谗畏讥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧谗畏讥 (Tính từ)

yōu chán wèi jī
01

Lo sợ bị gièm pha; lo bị chê trách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧谗畏讥

yōu

chán

wèi

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép