Bản dịch của từ 忧责 trong tiếng Việt

忧责

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧责 (Danh từ)

yōu zé
01

Chịu trách nhiệm; đảm đương nhiệm vụ nặng

1.负责,担负重任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đảm nhận trách nhiệm nặng nề; nhiệm vụ lớn (Hán Việt: ưu trách — gánh vác trọng trách)

2.责任,重任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧责

yōu

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
责下
责主
责义
责书
责买
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép