Bản dịch của từ 忧险 trong tiếng Việt

忧险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧险 (Tính từ)

yōu xiǎn
01

Lo âu lo sợ trước nguy cơ, lo lắng cảm thấy nguy hiểm (hữu sắc Hán-Việt: Ưu hiểm)

1.谓心中忧危。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lo lắng và nguy hiểm: tình huống mà nỗi buồn và nguy hiểm cùng tồn tại hoặc một môi trường nguy hiểm (nỗi buồn, nguy hiểm, nguy hiểm)

2.忧患险恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧险

yōu

xiǎn

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
险不
险丑
险世
险临临
险丽
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép