Bản dịch của từ 忧鱼 trong tiếng Việt

忧鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

忧鱼 (Danh từ)

yōu yú
01

Lo lắng về lũ lụt; nỗi ưu tư vì thủy tai (cụm từ cổ: chỉ nỗi lo ngại nước gây hại)

《左传.昭公元年》:“美哉禹功,明德远矣。微禹,吾其鱼乎!”后以“忧鱼”指担心水患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忧鱼

yōu

Các từ liên quan

忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
忧
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
㤑, 憂, 㥑, 𠪍, 𠮕, 𢙥, 𢝊, 𨗫, 𩕂
Hình thái radical:
⿰,⺖,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép