Bản dịch của từ 忨愒 trong tiếng Việt

忨愒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

忨愒 (Tính từ)

wán kài
01

Chéo chải, sống qua ngày; an phận thủ thường, làm việc tắc trách để hưởng nhàn (苟且偷安)

苟且偷安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忨愒

wàn

kài

Các từ liên quan

愒息
愒日
愒阴
忨
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰⺖元
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép