ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忨愒
Bảng phân tích âm vị 忨
Wàn
Chéo chải, sống qua ngày; an phận thủ thường, làm việc tắc trách để hưởng nhàn (苟且偷安)
苟且偷安。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wàn
忨
kài
愒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép