ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忩遽
Bảng phân tích âm vị 忩
Cōng
Vội vàng, hốt hoảng, cuống cuồng (mang nghĩa '匆遽' — nhanh và rối)
匆遽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cōng
忩
jù
遽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép