Bản dịch của từ 忩遽 trong tiếng Việt

忩遽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

忩遽 (Tính từ)

cōng jù
01

Vội vàng, hốt hoảng, cuống cuồng (mang nghĩa '匆遽' — nhanh và rối)

匆遽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忩遽

cōng

Các từ liên quan

忩忙
忩忩
遽亟
遽人
遽传
遽几
遽切
忩
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,公,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép