Bản dịch của từ 快举 trong tiếng Việt
快举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快举 (Danh từ)
【kuài jǔ】
01
Cạn chén, vui vẻ giơ ly rồi uống một hơi; cụm động từ chỉ hành động nâng ly uống say sưa
1.谓痛快地举杯饮酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hành động mang tính thoải mái, khoan khoái; cử chỉ cho thấy vui sướng, mãn nguyện (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại).
2.快意的举动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快举
kuài
快
jǔ
举
Các từ liên quan
快乐
快书
快事
快人
快人快事
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
