Bản dịch của từ 快书 trong tiếng Việt

快书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

快书 (Danh từ)

kuài shū
01

Độc tấu nhanh

曲艺的一种,用铜板或竹板伴奏,词儿合辙押韵,说时节奏较快、有山东快书、竹板快书等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快书

kuài

shū

Các từ liên quan

快举
快乐
快事
快人
快人快事
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
快
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
駃, 𢘦, 筷
Hình thái radical:
⿰,⺖,夬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép