Bản dịch của từ 快刀斩乱丝 trong tiếng Việt

快刀斩乱丝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

快刀斩乱丝 (Tính từ)

kuài dāo zhǎn luàn sī
01

Dao sắc cắt rối; làm việc quyết đoán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快刀斩乱丝

kuài

dāo

zhǎn

luàn

Các từ liên quan

快举
快乐
快书
快事
快人
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
斩伐
斩候决
斩假石
斩关
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
快
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
駃, 𢘦, 筷
Hình thái radical:
⿰,⺖,夬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép