Bản dịch của từ 快哨船 trong tiếng Việt

快哨船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

快哨船 (Danh từ)

kuài shào chuán
01

Một loại chiến thuyền thời xưa, còn gọi là “水哨马”, thường chạy nhanh dùng trong chiến đấu trên sông biển

古代战船的一种。也称“水哨马”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快哨船

kuài

shào

chuán

Các từ liên quan

快举
快乐
快书
快事
快人
哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
船东
船人
快
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
駃, 𢘦, 筷
Hình thái radical:
⿰,⺖,夬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép