Bản dịch của từ 快嘴 trong tiếng Việt
快嘴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快嘴 (Tính từ)
【kuài zuǐ】
01
Nhanh mồm; nhanh miệng; ba hoa; bẻm mép; nói năng bừa bãi; nhạy mồm nhạy miệng; nhẹ mồm nhẹ miệng; mau miệng; nhẹ miệng; nhạy miệng
指不加考虑, 有话就说或好传闲话的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bép xép; miệng nhanh; nói nhanh
嘴巴说话很快,形容一个人说话流利、迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快嘴
kuài
快
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
