Bản dịch của từ 快快 trong tiếng Việt
快快
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快快 (Trạng từ)
【kuài kuài】
01
1. (mô tả dáng vẻ) rộng rãi, thoáng đạt; ánh mắt/gương mặt có vẻ sáng, thoáng — Hán Việt: khoan minh
1.宽明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuỳ ý, thoải mái làm điều gì đó; cư xử bừa bãi, không kiêng dè (ví dụ: 做得快快 → làm tuỳ thích, làm bừa)
2.肆意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vui vẻ; khoan khoái, thoải mái (cảm giác nhanh chóng, nhẹ nhàng, dễ chịu)
3.犹快活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Càng nhanh càng tốt; mau lẹ, lập tức (thường dùng để thúc giục) — tương tự 'cúi nhanh, mau mau'
4.赶快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快快
kuài
快
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
快人快事
快人快性
快人快语
快件
快便
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
