Bản dịch của từ 快意当前 trong tiếng Việt
快意当前
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快意当前 (Tính từ)
【kuài yì dāng qián】
01
Niềm vui trong hiện tại: cảm thấy hạnh phúc và thoải mái ở thời điểm hiện tại; cảm thấy rất hạnh phúc vào lúc này (nhấn mạnh vào sự hài lòng ngay lập tức)
快意:爽快舒适。指痛快一时。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快意当前
kuài
快
yì
意
dāng
当
qián
前
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
意下
意不过
意业
意中
意中事
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
