Bản dịch của từ 快炙背 trong tiếng Việt
快炙背
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快炙背 (Tính từ)
【kuài zhì bèi】
01
把晒太陽取暖當作快事;形容見識淺陋、目光短淺(典出《列子.杨朱》,常用來諷刺人見識狹隘)。
以晒太阳取暖为快事。典出《列子.杨朱》:“宋国有田夫,常衣缊黂,仅以过冬。暨春东作,自曝于日,不知天下之有广厦隩室,绵纩狐狢,顾谓其妻曰:‘负日以暄,人莫知者,以献吾君,将有重赏。’”后用为讥人见识浅陋之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快炙背
kuài
快
zhì
炙
bèi
背
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
