Bản dịch của từ 快爽 trong tiếng Việt

快爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

快爽 (Tính từ)

kuài shuǎng
01

Sảng khoái, khoan khoái; cảm giác nhanh, đã, hành động rõ ràng, dứt khoát (từ ghép mang sắc thái 'nhanh và đã')

1.爽利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trời trong, khí trời dễ chịu, thoáng đãng khiến người cảm thấy sảng khoái ( = nhanh/vui, = sảng khoái)

2.天气晴好,空气流通,使人感到快畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快爽

kuài

shuǎng

Các từ liên quan

快举
快乐
快书
快事
快人
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
快
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
駃, 𢘦, 筷
Hình thái radical:
⿰,⺖,夬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép