Bản dịch của từ 快硬水泥 trong tiếng Việt
快硬水泥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快硬水泥 (Danh từ)
【kuài yìng shuǐ ní】
01
Xi măng nhanh rắn (viết tắt của “xi măng silicat khô cứng nhanh”): loại vật liệu đóng rắn nhanh, tăng cường độ sớm, dùng để sửa chữa khẩn cấp, kết cấu bê tông dự ứng lực, bê tông khô.
“快硬硅酸盐水泥”的简称。初期强度增加速率较快的水硬性胶凝材料。硅酸三钙和铝酸三钙含量高于普通水泥。比表面积大、硬化快、初期强度高。主要用于抢修工程、军事工程、预应力钢筋混凝土制件、配制干硬性混凝土等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快硬水泥
kuài
快
yìng
硬
shuǐ
水
ní
泥
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
硬仗
硬件
硬功
水上
水上运动
水上飞机
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
