Bản dịch của từ 快行客 trong tiếng Việt
快行客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快行客 (Danh từ)
【kuài xíng kè】
01
Khách đi nhanh; người hành khách/ khách bộ hành đi vội (từ ghép ít dùng, tham chiếu 快行)
见“快行”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快行客
kuài
快
xíng
行
kè
客
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
