Bản dịch của từ 快马溜撒 trong tiếng Việt
快马溜撒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快马溜撒 (Động từ)
【kuài mǎ liū sā】
01
Làm nhanh gọn, hành động nhanh chóng và dứt khoát (như cưỡi ngựa nhanh — 快马)
谓动作迅速利落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快马溜撒
kuài
快
mǎ
马
liū
溜
sā
撒
Các từ liên quan
快举
快乐
快书
快事
快人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巜
儈
噲
欳
䭝
鲙
塊
圦
膾
㙕
㬮
㻅
懜
惲
惍
㥏
忷
憏
忖
怽
愹
悵
悈
愘
芮
𠄘
㘯
䒠
囮
邻
玓
吷
饩
忰
苇
㼙
快乐
愉快
尽快
赶快
痛快
快递
快要
快速
快捷
快餐
