Bản dịch của từ 忬 trong tiếng Việt
忬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
忬 (Tính từ)
【yù】
01
Giống như chữ “豫” (dự), nghĩa là vui vẻ, thoải mái (nhớ bằng câu: “Dự vui như dự tiệc”)
同“豫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 紓, 舒, 預
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惐
潏
㮋
𠕦
鸒
䬄
㥔
䘻
軉
澚
錥
㻰
橾
婌
鵨
输
姝
蔬
𠘧
捈
跾
䔫
輸
鮛
恊
怄
㦎
㤒
慌
怴
慪
恓
懞
㤽
㤴
㥛
豸
呍
弝
灼
忳
𠀢
坌
攸
㦾
禿
沣
伯
