Bản dịch của từ 忮刻 trong tiếng Việt

忮刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

忮刻 (Tính từ)

zhì kè
01

Hẹp hòi, nhỏ nhen, keo kiệt (tính cách chua chát, hay xét nét)

褊狭刻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忮刻

zhì

Các từ liên quan

忮佷
忮克
忮嫉
忮害
忮很
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
忮
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺖,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép