ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忮害
Bảng phân tích âm vị 忮
Zhì
Ghen tỵ rồi mưu hại, đố kỵ và hành động ác ý để làm hại người khác (hành vi hiểm độc, tàn nhẫn).
忌刻残忍;嫉忌陷害。
zhì
忮
hài
害
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép