Bản dịch của từ 忮罔 trong tiếng Việt

忮罔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

忮罔 (Động từ)

zhì wǎng
01

Ghen tị và lừa dối; vì ghen mà toan tính, lừa gạt người khác (ghen tỵ + mưu hại)

嫉忌欺骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忮罔

zhì

wǎng

Các từ liên quan

忮佷
忮克
忮刻
忮嫉
忮害
罔上虐下
罔两
忮
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺖,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép