Bản dịch của từ 忯 trong tiếng Việt
忯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
忯 (Động từ)
【qí】
01
Kính trọng, thể hiện sự tôn kính (như kính trên, nhường dưới).
敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yêu thương, trìu mến như tình cảm thân thiết.
爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 恀
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,氏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岓
鰭
櫀
猉
䶒
隑
錡
埼
釮
琪
鄿
愭
䑛
弒
世
㱁
崻
柹
䤱
軾
烒
䜴
㒾
笹
怅
懔
悶
慳
懞
怩
悜
㦊
怵
愅
悵
㦐
苈
肘
狄
牤
竌
𠇥
囯
串
钉
𠀫
抚
诒
