Bản dịch của từ 忱恂 trong tiếng Việt

忱恂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

忱恂 (Danh từ)

chén xún
01

Người trung thực, đáng tin cậy, có lòng thành thật.

2.指诚信的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thành thật, trung thực, đáng tin cậy trong lời nói và hành động

1.诚信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忱恂

chén

xún

Các từ liên quan

忱悃
忱辞
恂恂
恂恂善诱
恂惧
恂栗
忱
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦM】
Các biến thể:
愖, 𢗐, 𢗑
Hình thái radical:
⿰,⺖,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép