Bản dịch của từ 忱悃 trong tiếng Việt
忱悃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
忱悃 (Tính từ)
【chén kǔn】
01
Chân thành, thật lòng, tận tâm từ đáy lòng
真诚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忱悃
chén
忱
kǔn
悃
Các từ liên quan
忱恂
忱辞
悃忱
悃恳
悃恻
悃悃
悃悰
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦM】
- Các biến thể:
- 愖, 𢗐, 𢗑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜟
鷐
谌
䢻
螴
㴴
䆣
訦
霃
䚘
𠔹
尘
憍
悍
悺
悢
怍
忾
憮
悽
恜
恫
憱
恞
姊
芠
㔷
束
囲
妑
攸
完
坍
牤
呓
芾
热忱
谢忱
赤忱
李忱
丹忱
满腔热忱
