Bản dịch của từ 忳挚 trong tiếng Việt

忳挚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

忳挚 (Tính từ)

tún zhì
01

Thành thật, chân thành; Hán-Việt: chân chính, thành thực

诚挚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忳挚

tún

zhì

Các từ liên quan

忳厚
忳忳
忳诚
挚切
挚刚
挚友
挚情
挚执
忳
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
沌, 諄
Hình thái radical:
⿰⺖屯
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép