Bản dịch của từ 念佛珠 trong tiếng Việt
念佛珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | n | ian | thanh huyền |
念佛珠 (Danh từ)
【niàn fó zhū】
01
Chuỗi hạt cầu nguyện (mân côi) - hạt được các Phật tử dùng để tụng kinh và đếm (thường được gọi là hạt cầu nguyện, chuỗi tràng hạt)
见“念珠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念佛珠
niàn
念
fó
佛
zhū
珠
Các từ liên quan
念一
念书
念佛
念信儿
念兹在兹
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
- Hình thái radical:
- ⿱,今,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廿
悥
惗
䧔
唸
艌
埝
㜣
卄
㲽
姩
患
憼
憥
㣻
㥎
憵
愛
恵
㦄
恿
惑
您
奃
䀓
㡺
沺
郁
苻
佲
贬
𠁪
玤
劽
驸
想念
纪念
概念
怀念
观念
思念
理念
念头
信念
念书
