Bản dịch của từ 念奴 trong tiếng Việt

念奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

念奴 (Danh từ)

niàn nú
01

Tên nhân vật lịch sử: ca kỹ nổi tiếng thời Đường ở Trường An (Thời Thiên Bảo), sau được dùng để chỉ chung các cô đào, ca nữ

唐天宝长安妓女,以善歌著名。后用以泛指歌女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念奴

niàn

Các từ liên quan

念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
念
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
Hình thái radical:
⿱,今,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép