Bản dịch của từ 念室 trong tiếng Việt

念室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

念室 (Danh từ)

niàn shì
01

Ngục tù; tên gọi cổ chỉ nhà giam (Hán-Việt: niệm thất/niệm thất nghĩa: gọi chung là phòng giam)

牢狱的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念室

niàn

shì

Các từ liên quan

念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
念
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
Hình thái radical:
⿱,今,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép