Bản dịch của từ 念家山破 trong tiếng Việt

念家山破

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

念家山破 (Danh từ)

niàn jiā shān pò
01

Tên một của điệu/牌子 thơ/cổ nhạc (tên bản nhạc/曲牌). Ghi chú: là tên词牌 của Nam Đường (李煜) đã mất truyền.

词牌名。南唐李煜自度曲。今失传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念家山破

niàn

jiā

shān

Các từ liên quan

念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
家丁
家下
家下人
家丑
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
念
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
Hình thái radical:
⿱,今,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép