Bản dịch của từ 念念不释 trong tiếng Việt

念念不释

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

念念不释 (Tính từ)

niàn niàn bú shì
01

Anh thường xuyên nhớ em, giữ nó trong tim và không bao giờ quên nó (giữ nó trong tim)

念念:时刻思念着。形容牢记于心,时刻不忘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念念不释

niàn

niàn

Các từ liên quan

念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
释义
释事
释亮
释仗
释位
念
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
Hình thái radical:
⿱,今,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép