Bản dịch của từ 念念呢呢 trong tiếng Việt
念念呢呢
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | n | ian | thanh huyền |
念念呢呢 (Trạng từ)
【niàn niàn ne ne】
01
Miêu tả cách nói lạc giọng, nói lí nhí, phát âm không rõ ràng
形容说话含糊不清。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念念呢呢
niàn
念
niàn
呢
Các từ liên quan
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
- Bính âm:
- 【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
- Hình thái radical:
- ⿱,今,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廿
悥
惗
䧔
唸
艌
埝
㜣
卄
㲽
姩
患
憼
憥
㣻
㥎
憵
愛
恵
㦄
恿
惑
您
奃
䀓
㡺
沺
郁
苻
佲
贬
𠁪
玤
劽
驸
想念
纪念
概念
怀念
观念
思念
理念
念头
信念
念书
