Bản dịch của từ 念殃 trong tiếng Việt

念殃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

念殃 (Danh từ)

niàn yāng
01

Xem “念秧” — âm chữ hiếm, thường chỉ tai họa/trắc trở do niệm (suy tưởng) hay do chuyện liên quan đến cấy/ruộng (theo từ ghép cổ).

见“念秧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念殃

niàn

yāng

Các từ liên quan

念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
念
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
Hình thái radical:
⿱,今,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép