Bản dịch của từ 念黄犬 trong tiếng Việt

念黄犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋnianthanh huyền

念黄犬 (Danh từ)

niàn huáng quǎn
01

Xem “忆黄犬” (một mục từ cổ/định danh; tham khảo ức/nhớ về '黄犬')

见“忆黄犬”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念黄犬

niàn

huáng

quǎn

Các từ liên quan

念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
念
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
Hình thái radical:
⿱,今,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép