Bản dịch của từ 忷忷 trong tiếng Việt

忷忷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

忷忷 (Tính từ)

xiōng xiōng
01

Rối rắm, hỗn độn (mô tả trạng thái phân tán, bối rối)

纷扰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忷忷

xiōng

Các từ liên quan

忷惕
忷惧
忷
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép