Bản dịch của từ 忷惕 trong tiếng Việt

忷惕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

忷惕 (Tính từ)

xiōng tì
01

Cảnh giác pha chút sợ hãi; lo sợ đề phòng (ý cảm giác đề phòng, e dè, giữ khoảng cách vì lo ngại)

戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忷惕

xiōng

Các từ liên quan

忷忷
忷惧
惕伏
惕伤
惕兢
惕励
惕厉
忷
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép