Bản dịch của từ 忸忸怩怩 trong tiếng Việt
忸忸怩怩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
忸忸怩怩 (Tính từ)
【niǔ niǔ ní ní】
01
Ngại ngùng, rụt rè
害羞的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhút nhát
胆小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhủng nhẳng
形容不好意思或不大方的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忸忸怩怩
niǔ
忸
niǔ
怩
Các từ liên quan
忸忕
忸忲
忸怩
忸怩不安
忸怩作态
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 𩈇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈕
紐
炄
杻
靵
扭
䏔
㺲
钮
狃
莥
沑
戄
㦥
愌
㦒
憉
愯
怊
忹
㥇
懝
恇
怭
抛
沆
坊
杇
陉
佞
㤈
𠖽
泐
盁
扶
伸
忸怩
忸忸怩怩
忸怩作态
