Bản dịch của từ 忸怩 trong tiếng Việt
忸怩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
忸怩 (Tính từ)
【niǔ ní】
01
Bẽn lẽn; ngượng nghịu
形容不好意思或不大方的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忸怩
niǔ
忸
ní
怩
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 𩈇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈕
紐
炄
杻
靵
扭
䏔
㺲
钮
狃
莥
沑
戄
㦥
愌
㦒
憉
愯
怊
忹
㥇
懝
恇
怭
抛
沆
坊
杇
陉
佞
㤈
𠖽
泐
盁
扶
伸
忸怩
忸忸怩怩
忸怩作态
