Bản dịch của từ 忻 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

(Tính từ)

xīn
01

Vui vẻ; vui sướng; vui thích; vui mừng

喜悦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xīn
01

Gợi mở; khơi dậy; truyền cảm hứng; khơi gợi

启发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

xīn
01

Họ Hân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

忻
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép